Cách viết chữ 耻 (chǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: shame, disgrace · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 耻 |
|---|---|
| Pinyin | chǐ |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+803B |
Nghĩa tiếng Anh
- shame
- disgrace
Từ chứa chữ 耻
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 无耻 | wú chǐ | without any sense of shame; unembarrassed |
| 耻辱 | chǐ rǔ | disgrace; shame |
| 可耻 | kě chǐ | shameful; disgraceful |
| 羞耻 | xiū chǐ | (a feeling of) shame |
| 耻笑 | chǐ xiào | to sneer at sb; to ridicule |
| 廉耻 | lián chǐ | honor and shame; sense of honor |