Cách viết chữ 肢 (zhī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: limb · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 肢
Thứ tự nét từng bước của chữ 肢

Luyện viết chữ 肢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán肢
Pinyinzhī
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+80A2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 肢

TừPinyinNghĩa
四肢sì zhīthe four limbs of the body
肢解zhī jiěto dismember; (fig.) to break into parts
截肢jié zhīamputation (medicine); to amputate

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 肢 →