Cách viết chữ 腥 (xīng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fishy (smell) · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 腥
Thứ tự nét từng bước của chữ 腥

Luyện viết chữ 腥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán腥
Pinyinxīng
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8165

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 腥

TừPinyinNghĩa
血腥xuè xīngreeking of blood; bloody (events)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 腥 →