Cách viết chữ 膨 (péng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: swollen · 16 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 膨
Thứ tự nét từng bước của chữ 膨

Luyện viết chữ 膨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán膨
Pinyinpéng
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+81A8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 膨

TừPinyinNghĩa
膨胀péng zhàngto expand; to inflate

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 膨 →