Cách viết chữ 舶 (bó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ship · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 舶 |
|---|---|
| Pinyin | bó |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8236 |
Nghĩa tiếng Anh
- ship
Từ chứa chữ 舶
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 船舶 | chuán bó | shipping; boats |
Nghĩa: ship · 11 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 舶 |
|---|---|
| Pinyin | bó |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8236 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 船舶 | chuán bó | shipping; boats |