Cách viết chữ 苏 (sū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 囉囌|啰苏[luo1 su1], variant of 蘇|苏[su1], to revive · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 苏
Thứ tự nét từng bước của chữ 苏

Luyện viết chữ 苏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán苏
Pinyinsū
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+82CF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 苏

TừPinyinNghĩa
苏联sū liánSoviet Union, 1922-1991; abbr. for Union of Soviet Socialist Republics (USSR) 蘇維埃社會主義共和國聯盟|苏维埃社会主义共和国联盟[Su1 wei2 ai1 She4 hui4 zhu3 yi4 Gong4 he2 guo2 Lian2 meng2]
江苏jiāng sūJiangsu province (Kiangsu) in southeast China, abbr. 蘇|苏, capital Nanjing 南京
苏州sū zhōuSuzhou prefecture level city in Jiangsu
江苏省jiāng sū shěngJiangsu Province (Kiangsu) in southeast China, abbr. 蘇|苏[Su1], capital Nanjing 南京[Nan2 jing1]
苏军sū jūn
复苏fù sūto recover (health, economic); to resuscitate
苏醒sū xǐngto come to; to awaken
苏共sū gòngSoviet Communist Party; abbr. for 蘇聯共產黨|苏联共产党[Su1 lian2 Gong4 chan3 dang3]
苏方sū fāng
苏美sū měi
中苏zhōng sū

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 苏 →