Cách viết chữ 苛 (kē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: severe, exacting · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 苛 |
|---|---|
| Pinyin | kē |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+82DB |
Nghĩa tiếng Anh
- severe
- exacting
Từ chứa chữ 苛
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 苛刻 | kē kè | harsh; severe |
| 苛求 | kē qiú | demanding |