Cách viết chữ 荡 (dàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 蕩|荡[dang4], variant of 燙|烫[tang4], variant of 趟[tang4] · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 荡
Thứ tự nét từng bước của chữ 荡

Luyện viết chữ 荡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán荡
Pinyindàng (cũng đọc: tàng)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8361

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 荡

TừPinyinNghĩa
动荡dòng dàngvariant of 動蕩|动荡[dong4 dang4]
震荡zhèn dàngto shake up; to jolt
扫荡sǎo dàngto root out; to wipe out
振荡zhèn dàngvibration; oscillation
空荡荡kōng dàng dàngabsolutely empty (space); complete vacuum
荡漾dàng yàngto ripple; to undulate
飘荡piāo dàngto drift; to wave
回荡huí dàngto resound; to reverberate
坦荡tǎn dàngmagnanimous; broad and level
浩荡hào dàngvast and mighty (of river or ocean); broad and powerful
晃荡huàng dangto rock; to sway
荡涤dàng díto clean up

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 荡 →