Cách viết chữ 莉 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: jasmine · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 莉 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8389 |
Nghĩa tiếng Anh
- jasmine
Nghĩa: jasmine · 10 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 莉 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8389 |