Cách viết chữ 萝 (luó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: radish · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 萝
Thứ tự nét từng bước của chữ 萝

Luyện viết chữ 萝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán萝
Pinyinluó
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+841D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 萝 →