Cách viết chữ 蒂 (dì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: stem (of fruit), variant of 蒂[di4] · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蒂 |
|---|---|
| Pinyin | dì |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8482 |
Nghĩa tiếng Anh
- stem (of fruit)
- variant of 蒂[di4]
Nghĩa: stem (of fruit), variant of 蒂[di4] · 12 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 蒂 |
|---|---|
| Pinyin | dì |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8482 |