Cách viết chữ 蔑 (miè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to belittle, nothing, defiled with blood · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 蔑
Thứ tự nét từng bước của chữ 蔑

Luyện viết chữ 蔑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蔑
Pinyinmiè
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8511

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 蔑

TừPinyinNghĩa
蔑视miè shìto loathe; to despise
诬蔑wū mièvariant of 誣衊|诬蔑[wu1 mie4]
污蔑wū mièvariant of 污衊|污蔑[wu1 mie4]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蔑 →