Cách viết chữ 藤 (téng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 藤[teng2], rattan, cane · 18 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 藤 |
|---|---|
| Pinyin | téng |
| Số nét | 18 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+85E4 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 藤[teng2]
- rattan
- cane
- vine
Nghĩa: variant of 藤[teng2], rattan, cane · 18 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 藤 |
|---|---|
| Pinyin | téng |
| Số nét | 18 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+85E4 |