Cách viết chữ 蚀 (shí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to nibble away at sth, to eat into, to erode · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 蚀
Thứ tự nét từng bước của chữ 蚀

Luyện viết chữ 蚀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蚀
Pinyinshí
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8680

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 蚀

TừPinyinNghĩa
侵蚀qīn shíto erode; to corrode
腐蚀fǔ shícorrosion; to corrode (degrade chemically)
腐蚀性fǔ shí xìng(lit. and fig.) corrosive; corrosiveness
腐蚀剂fǔ shí jìa corrosive (chemical)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蚀 →