Cách viết chữ 蛙 (wā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: frog, CL:隻|只[zhi1], old variant of 蛙[wa1] · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 蛙
Thứ tự nét từng bước của chữ 蛙

Luyện viết chữ 蛙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蛙
Pinyinwā
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+86D9

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蛙 →