Cách viết chữ 蜡 (là) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: candle, wax · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蜡 |
|---|---|
| Pinyin | là |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8721 |
Nghĩa tiếng Anh
- candle
- wax
Từ chứa chữ 蜡
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 蜡烛 | là zhú | candle; CL:根[gen1],支[zhi1] |
| 蜡染 | là rǎn | batik (color printing on cloth using wax) |