Cách viết chữ 螃 (páng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: crab · 16 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 螃
Thứ tự nét từng bước của chữ 螃

Luyện viết chữ 螃 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán螃
Pinyinpáng
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8783

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 螃 →