Cách viết chữ 衔 (xián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 銜|衔[xian2], bit (of a bridle), to hold in the mouth · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 衔
Thứ tự nét từng bước của chữ 衔

Luyện viết chữ 衔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán衔
Pinyinxián
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8854

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 衔

TừPinyinNghĩa
衔接xián jiēto join together; to combine
头衔tóu xiántitle; rank
军衔jūn xiánarmy rank; military rank
授衔shòu xiánrank of professor; academic title

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 衔 →