Cách viết chữ 裳 (shang) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: lower garment, skirts, petticoats · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 裳 |
|---|---|
| Pinyin | shang (cũng đọc: cháng) |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+88F3 |
Nghĩa tiếng Anh
- lower garment
- skirts
- petticoats
- garments