Cách viết chữ 讳 (huì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to avoid mentioning, taboo word, name of deceased emperor or superior · 6 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 讳
Thứ tự nét từng bước của chữ 讳

Luyện viết chữ 讳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán讳
Pinyinhuì
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8BB3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 讳

TừPinyinNghĩa
忌讳jì huìtaboo; to avoid as taboo
讳言huì yán
隐讳yǐn huìto hold back from saying precisely what is on one's mind

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 讳 →