Cách viết chữ 诧 (chà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to be surprised, to be astonished · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 诧 |
|---|---|
| Pinyin | chà |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8BE7 |
Nghĩa tiếng Anh
- to be surprised
- to be astonished
Từ chứa chữ 诧
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 诧异 | chà yì | flabbergasted; astonished |
| 惊诧 | jīng chà | to be surprised; to be amazed |