Cách viết chữ 诽 (fěi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: slander · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 诽
Thứ tự nét từng bước của chữ 诽

Luyện viết chữ 诽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán诽
Pinyinfěi
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8BFD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 诽

TừPinyinNghĩa
诽谤fěi bàngto slander; to libel

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 诽 →