Cách viết chữ 谷 (gǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: grain, corn, surname Gu · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 谷
Thứ tự nét từng bước của chữ 谷

Luyện viết chữ 谷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谷
Pinyingǔ
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8C37

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 谷

TừPinyinNghĩa
河谷hé gǔriver valley
山谷shān gǔvalley; ravine
峡谷xiá gǔcanyon; gill
谷地gǔ dìvalley
谷物gǔ wùcereal; grain
稻谷dào gǔrice crops
五谷wǔ gǔfive crops, e.g. millet 粟[su4], soybean 豆[dou4], sesame 麻[ma2], barley 麥|麦[mai4], rice 稻[dao4] or other variants; all crops
低谷dī gǔvalley; trough (as opposed to peaks)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谷 →