Cách viết chữ 贮 (zhù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to store, to save, stockpile · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 贮 |
|---|---|
| Pinyin | zhù |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8D2E |
Nghĩa tiếng Anh
- to store
- to save
- stockpile
- Taiwan pr. [zhu3]
Từ chứa chữ 贮
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 贮藏 | zhù cáng | to store up; to hoard |
| 贮存 | zhù cún | to store; to deposit |
| 贮备 | zhù bèi | to store |