Cách viết chữ 赂 (lù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bribe, bribery · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 赂
Thứ tự nét từng bước của chữ 赂

Luyện viết chữ 赂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán赂
Pinyinlù
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8D42

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 赂

TừPinyinNghĩa
贿赂huì lùto bribe; a bribe

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 赂 →