Cách viết chữ 趴 (pā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to lie on one's stomach, to lean forward, resting one's upper body (on a desktop etc), (Tw) percent · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 趴 |
|---|---|
| Pinyin | pā |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8DB4 |
Nghĩa tiếng Anh
- to lie on one's stomach
- to lean forward, resting one's upper body (on a desktop etc)
- (Tw) percent