Cách viết chữ 跷 (qiāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to raise one's foot, to stand on tiptoe, stilts · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 跷 |
|---|---|
| Pinyin | qiāo |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8DF7 |
Nghĩa tiếng Anh
- to raise one's foot
- to stand on tiptoe
- stilts
- variant of 蹺|跷[qiao1]
Từ chứa chữ 跷
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 蹊跷 | qī qiāo | odd; queer |