Cách viết chữ 躯 (qū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: human body · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 躯
Thứ tự nét từng bước của chữ 躯

Luyện viết chữ 躯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán躯
Pinyinqū
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8EAF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 躯

TừPinyinNghĩa
躯体qū tǐbody; carcass
身躯shēn qūbody
捐躯juān qūto sacrifice one's life

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 躯 →