Cách viết chữ 辐 (fú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: spoke of a wheel · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 辐 |
|---|---|
| Pinyin | fú |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8F90 |
Nghĩa tiếng Anh
- spoke of a wheel
Từ chứa chữ 辐
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 辐射 | fú shè | radiation |
| 核辐射 | hé fú shè | nuclear radiation |