Cách viết chữ 辱 (rǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: disgrace, dishonor, to insult · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 辱
Thứ tự nét từng bước của chữ 辱

Luyện viết chữ 辱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán辱
Pinyinrǔ
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8FB1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 辱

TừPinyinNghĩa
凌辱líng rǔto insult; to humiliate
侮辱wǔ rǔto insult; to humiliate
耻辱chǐ rǔdisgrace; shame
屈辱qū rǔto humiliate; humiliating
羞辱xiū rǔto baffle; to humiliate
辱骂rǔ màto insult; to revile
荣辱róng rǔhonor and disgrace; reputation
污辱wū rǔto humiliate; to insult

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 辱 →