Cách viết chữ 迸 (bèng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to burst forth, to spurt, to crack · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 迸
Thứ tự nét từng bước của chữ 迸

Luyện viết chữ 迸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán迸
Pinyinbèng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8FF8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 迸

TừPinyinNghĩa
迸发bèng fāto burst forth

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 迸 →