Cách viết chữ 逾 (yú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 逾[yu2], to exceed, to go beyond · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 逾
Thứ tự nét từng bước của chữ 逾

Luyện viết chữ 逾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán逾
Pinyinyú
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+903E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 逾

TừPinyinNghĩa
逾越yú yuèto exceed
逾期yú qīto be overdue; to fail to meet a deadline

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 逾 →