Cách viết chữ 酝 (yùn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to brew · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 酝
Thứ tự nét từng bước của chữ 酝

Luyện viết chữ 酝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán酝
Pinyinyùn
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+915D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 酝

TừPinyinNghĩa
酝酿yùn niàng(of alcohol) to ferment; (of a crisis) to be brewing

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 酝 →