Cách viết chữ 钝 (dùn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: blunt, stupid · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 钝
Thứ tự nét từng bước của chữ 钝

Luyện viết chữ 钝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán钝
Pinyindùn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+949D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 钝

TừPinyinNghĩa
迟钝chí dùnslow in one's reactions; sluggish (in movement or thought)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 钝 →