Cách viết chữ 钦 (qīn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Qin, to respect, to admire · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 钦
Thứ tự nét từng bước của chữ 钦

Luyện viết chữ 钦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán钦
Pinyinqīn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+94A6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 钦

TừPinyinNghĩa
钦佩qīn pèito admire; to look up to

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 钦 →