Cách viết chữ 锤 (chuí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: hammer, to hammer into shape, weight (e.g. of a steelyard or balance) · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 锤 |
|---|---|
| Pinyin | chuí |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9524 |
Nghĩa tiếng Anh
- hammer
- to hammer into shape
- weight (e.g. of a steelyard or balance)
- to strike with a hammer
- variant of 錘|锤[chui2]
Từ chứa chữ 锤
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 锤炼 | chuí liàn |