Cách viết chữ 阀 (fá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: powerful individual, family or group, clique, (loanword) valve · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 阀
Thứ tự nét từng bước của chữ 阀

Luyện viết chữ 阀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán阀
Pinyinfá
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9600

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 阀

TừPinyinNghĩa
阀门fá ménvalve (mechanical)
安全阀ān quán fásafety valve

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 阀 →