Cách viết chữ 陶 (táo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Tao, pottery, pleased · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 陶
Thứ tự nét từng bước của chữ 陶

Luyện viết chữ 陶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán陶
Pinyintáo
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9676

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 陶

TừPinyinNghĩa
陶瓷táo cípottery and porcelain; ceramics
陶醉táo zuìto be infatuated with; to be drunk with
熏陶xūn táoto seep in; to influence
陶冶táo yělit. to fire pots and smelt metal; fig. to educate

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 陶 →