Cách viết chữ 隶 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 隸|隶[li4], attached to, scribe · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 隶 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+96B6 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 隸|隶[li4]
- attached to
- scribe
Từ chứa chữ 隶
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 奴隶 | nú lì | slave |
| 隶属 | lì shǔ | to belong to (a category); to be attached to |
| 隶属于 | lì shǔ yú |