Cách viết chữ 霍 (huò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Huo, suddenly · 16 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 霍 |
|---|---|
| Pinyin | huò |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+970D |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Huo
- suddenly
Từ chứa chữ 霍
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 挥霍 | huī huò | to squander money; extravagant |