Cách viết chữ 韵 (yùn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: the final (of a syllable) (Chinese phonology), rhyme, appeal · 13 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 韵
Luyện viết chữ 韵 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 韵 |
|---|
| Pinyin | yùn |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+97F5 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- the final (of a syllable) (Chinese phonology)
- rhyme
- appeal
- charm
- (literary) pleasant sound
Từ chứa chữ 韵
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 神韵 | shén yùn | charm or grace (in poetry or art) |
| 风韵 | fēng yùn | charm; grace |
| 韵味 | yùn wèi | implicit charm in rhyme or sound; hinted appeal |
Chữ Hán khác
- 顷 qǐng
- 颁 bān
- 颂 sòng
- 颇 pō
- 颊 jiá
- 颓 tuí
- 颠 diān
- 颤 chàn
- 飙 biāo
- 饪 rèn
- 饲 sì
- 饵 ěr
Tự viết chữ 韵 →