Cách viết chữ 颊 (jiá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: cheeks · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 颊
Thứ tự nét từng bước của chữ 颊

Luyện viết chữ 颊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán颊
Pinyinjiá
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+988A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 颊 →