Cách viết chữ 颤 (chàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to tremble, to shiver, to shake · 19 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 颤
Thứ tự nét từng bước của chữ 颤

Luyện viết chữ 颤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán颤
Pinyinchàn
Số nét19
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+98A4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 颤

TừPinyinNghĩa
颤抖chàn dǒuto shudder; to shiver
颤动chàn dòngto tremble
震颤zhèn chànto tremble; to quiver
颤栗zhàn lìvariant of 戰慄|战栗[zhan4 li4]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 颤 →