Cách viết chữ 飙 (biāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: whirlwind, violent wind · 16 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 飙
Thứ tự nét từng bước của chữ 飙

Luyện viết chữ 飙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán飙
Pinyinbiāo
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+98D9

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 飙 →