Cách viết chữ 馅 (xiàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: stuffing, forcemeat, filling · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 馅
Thứ tự nét từng bước của chữ 馅

Luyện viết chữ 馅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán馅
Pinyinxiàn
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9985

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 馅 →