Cách viết chữ 骏 (jùn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: spirited horse · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 骏
Thứ tự nét từng bước của chữ 骏

Luyện viết chữ 骏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán骏
Pinyinjùn
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9A8F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 骏 →