Cách viết chữ 魔 (mó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: devil, magic · 20 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 魔
Thứ tự nét từng bước của chữ 魔

Luyện viết chữ 魔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán魔
Pinyinmó
Số nét20
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9B54

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 魔

TừPinyinNghĩa
恶魔è módemon; fiend
病魔bìng móserious illness
着魔zháo móobsessed; bewitched

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 魔 →