Cách viết chữ 鸣 (míng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to cry (of birds, animals and insects), to make a sound, to voice (one's gratitude, grievance etc) · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 鸣
Thứ tự nét từng bước của chữ 鸣

Luyện viết chữ 鸣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鸣
Pinyinmíng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9E23

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 鸣

TừPinyinNghĩa
共鸣gòng míngresonance (physics); sympathetic response to sth
轰鸣hōng míngboom (sound of explosion); rumble
鸣枪míng qiāngto fire warning shots
争鸣zhēng míngto contend
鸣放míng fàng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鸣 →