Cách viết chữ 鹤 (hè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: crane · 15 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 鹤
Thứ tự nét từng bước của chữ 鹤

Luyện viết chữ 鹤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鹤
Pinyinhè
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9E64

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 鹤

TừPinyinNghĩa
黄鹤楼huáng hè lóuYellow Crane Tower in Wuhan City, built in 223, burnt down in 1884, rebuilt in 1985; favored place of poet sages, who in legend arrived riding golden cranes
鹤壁hè bìHebi prefecture-level city in Henan
鹤岗hè gǎngHegang prefecture-level city in Heilongjiang province 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] in northeast China

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鹤 →