Cách viết chữ 鹰 (yīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: eagle, falcon, hawk · 18 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鹰 |
|---|---|
| Pinyin | yīng |
| Số nét | 18 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9E70 |
Nghĩa tiếng Anh
- eagle
- falcon
- hawk
Từ chứa chữ 鹰
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 雄鹰 | xióng yīng | male eagle; tercel (male falcon used in falconry) |
| 鹰潭 | yīng tán | Yingtan prefecture level city in Jiangxi |